» Giá vàng
Loại Mua Bán
» Tỷ giá ngoại tệ
 Loại  Bán 
 AUD  19748.41 
 CAD  20385.88 
 CHF  22643.28 
 EUR  27898.81 
 GBP  32558.56 
 HKD  2757.76 
 JPY  215.94 
 SGD  16900.63 
 THB  695.12 
 USD  21220 
 DKK  3749.41 
 INR  360.28 
 KRW  20.59 
 KWD  75340.4 
 MYR  6718.52 
 NOK  3549.33 
 SEK  3179.99 
 RUB  718.57 
Ắc quy KORMAX
Các sản phẩm KORMAX đang bán
- Dòng sản phẩm khô kín chuyên dùng cho dự phòng.

- Dòng sản phẩm động lực chuyên dùng cho xe nâng hạ công nghiệp

Tính năng
• Hoàn toàn không phải bảo dưỡng, cấu trúc kín do đó không cần phải đổ nước.
• Vỏ bình có cấu trúc gắn chặt các điện cực
• Chất điện phân phân tầng
• Chống tràn/ chống rò rỉ
• Có van điều áp - chịu được nội áp suất tối đa là 2.5psi
• Đặt được theo nhiều tư thế
• Vỏ và nắp bình bằng ABS - chống cháy VO
• Khả năng tự phóng điện thấp
• Được FAA và IATA chứng nhận là sản phẩm có độ an toàn
• Xây dựng theo các tiêu chuẩn IEC 896-2, DIN 43534, BS 6290 Pt4, Eurobat

Ứng dụng
• Tổng đài điện thoại
• Viễn thông
• UPS
• Thiết bị điều khiển
• Trang thiết bị đo
• Thiết bị dược, y tế
• Hệ thống bảo vệ và chống cháy
• Vi xử lý
• Hệ thông báo động
• Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp
• Khởi động động cơ
• Hệ thống năng lượng mặt trời
• Thiết bị hằng hải
• Hệ thống chuyển mạch đ

 

I. ẮC QUY 12V


 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
 

Kormax KB12380      


12V - 38AH


Dung lượng tại 25°C(77OF) tới điện áp cuối 1.70 Vpc

Chế độ phóng 20giờ (3.38A)

67.6AH

Chế độ phóng 10giờ (5.95A)

59.5AH

Chế độ phóng 5 giờ (10.9A)

54.5AH

Chế độ phóng 1 giờ (47.0A)

47.0AH

Chế độ phóng 15 phút (128A)

32.0AH

Nội trở

5.0 mOhms

Biến thiên nhiệt độ và dung lượng(C20)

40°C (104°F)

102%

25°C (77°F)

100%

0°C (32°F)

85%

-15°C (5°F)

65%

Tự phóng điện tại 20°C (68°F)

Dung lượng sau khi lưu trữ 1 tháng

98%

Dung lượng sau khi lưu trữ 3 tháng

94%

Dung lượng sau khi lưu trữ 6 tháng

86%

Dung nạp lớn nhất tại 20°C (68°F)

18A

 

Điện cực

Theo tiêu chuẩn

Lỗ ren 14mm Bulông M6

Theo yêu cầu

Cu/Lead Flag – J Type - Auto

Nạp với điện áp không đổi

Tuần hoàn

2.4 VPC (15°C - 25°C)

Nạp no

2.27-2.30 VPC (15C° - 25°C)

 

Kormax KB12700


12V -70AH

 

Dung lượng tại 25°C(77OF) tới điện áp cuối 1.70 Vpc

Chế độ phóng 20giờ (3.38A)

67.6AH

Chế độ phóng 10giờ (5.95A)

59.5AH

Chế độ phóng 5 giờ (10.9A)

54.5AH

Chế độ phóng 1 giờ (47.0A)

47.0AH

Chế độ phóng 15 phút (128A)

32.0AH

Nội trở

5.0 mOhms

Biến thiên nhiệt độ và dung lượng(C20)

40°C (104°F)

102%

25°C (77°F)

100%

0°C (32°F)

85%

-15°C (5°F)

65%

Tự phóng điện tại 20°C (68°F)

Dung lượng sau khi lưu trữ 1 tháng

98%

Dung lượng sau khi lưu trữ 3 tháng

94%

Dung lượng sau khi lưu trữ 6 tháng

86%

Dung nạp lớn nhất tại 20°C (68°F)

18A

 

Điện cực

Theo tiêu chuẩn

Lỗ ren 14mm Bulông M6

Theo yêu cầu

Cu/Lead Flag – J Type - Auto

Nạp với điện áp không đổi

Tuần hoàn

2.4 VPC (15°C - 25°C)

Nạp no

2.27-2.30 VPC (15C° - 25°C)

 

Kormax KB12750


12V-75AH


 

Tính năng

Ứng dụng

Điện áp

12V

Dòng phóng tối đa

375A (liên tục)

Tuổi thọ Ắc Quy

Bình thường

10 - 12 năm (25°C), 08 - 10 năm (35°C)

Điện cực

Theo tiêu chuẩn

Loại P

Theo yêu cầu

 

Chất liệu vỏ bình và bình

ABS (chống cháy VO)

Kiểu Ắc Quy

Ắc quy kín khí

Trọng lượng - thể tích

Trọng lượng

~ 26,5Kg (58,42 lbs)

Trọng lượng hữu ích (20 HR)

38,09 WH / Kg

Thể tích hữu ích (20 HR)

89,02 WH/L

Kích thước (±2mm)

Dài (W)

562 mm

Rộng (D)

114 mm

Cao (H1)

188 mm

Tổng cao (cả điện cực) (H2)

--

 

Kormax KB121000

12V-100AH

 

Chi tiết kỹ thuật

Tính năng

Ứng dụng

Điện áp

12V

Dòng phóng tối đa

500A (liên tục)

Tuổi thọ Ắc Quy

Bình thường

10 - 12 năm (25°C), 08 - 10 năm (35°C)

Điện cực

Theo tiêu chuẩn

Loại P

Theo yêu cầu

 

Chất liệu vỏ bình và bình

ABS (chống cháy VO)

Kiểu Ắc Quy

Ắc quy kín khí

Trọng lượng - thể tích

Trọng lượng

~ 34Kg (75,14 lbs)

Trọng lượng hữu ích (20 HR)

35,00 WH / Kg

Thể tích hữu ích (20 HR)

77,00 WH/L

Kích thước (±2mm)

Dài (W)

507 mm

Rộng (D)

109 mm

Cao (H1)

223 mm

Tổng cao (cả điện cực) (H2)

238 mm

 

Kormax KB121500


12V-150AH

 

Chi tiết kỹ thuật

Tính năng

Ứng dụng

Điện áp

12V

Dòng phóng tối đa

800A (liên tục)

Tuổi thọ Ắc Quy

Bình thường

10 - 12 năm (25°C), 08 - 10 năm (35°C)

Điện cực

Theo tiêu chuẩn

Loại P

Theo yêu cầu

 

Chất liệu vỏ bình và bình

ABS (chống cháy VO)

Kiểu Ắc Quy

Ắc quy kín khí

Trọng lượng - thể tích

Trọng lượng

~ 53,5Kg (117,9 lbs)

Trọng lượng hữu ích (20 HR)

37,05 WH / Kg

Thể tích hữu ích (20 HR)

83,25 WH/L

Kích thước (±2mm)

Dài (W)

530 mm

Rộng (D)

209 mm

Cao (H1)

214 mm

Tổng cao (cả điện cực) (H2)

244 mm

 

Kormax KB121800



12V - 180AH


 

Chi tiết kỹ thuật

Tính năng

Ứng dụng

Điện áp

12V

Dòng phóng tối đa

1000A (liên tục)

Tuổi thọ Ắc Quy

Bình thường

10 - 12 năm (25°C), 08 - 10 năm (35°C)

Điện cực

Theo tiêu chuẩn

Loại P

Theo yêu cầu

 

Chất liệu vỏ bình và bình

ABS (chống cháy VO)

Kiểu Ắc Quy

Ắc quy kín khí

Trọng lượng - thể tích

Trọng lượng

~ 60,2Kg (132,7 lbs)

Trọng lượng hữu ích (20 HR)

38,09 WH / Kg

Thể tích hữu ích (20 HR)

89,02 WH/L

Kích thước (±2mm)

Dài (W)

559 mm

Rộng (D)

125 mm

Cao (H1)

318 mm

Tổng cao (cả điện cực) (H2)

--

 

Kormax KB122000

12V-200AH

 

Chi tiết kỹ thuật

Tính năng

Ứng dụng

Điện áp

12V

Dòng phóng tối đa

1000A (liên tục)

Tuổi thọ Ắc Quy

Bình thường

10 - 12 năm (25°C), 08 - 10 năm (35°C)

Điện cực

Theo tiêu chuẩn

Loại P

Theo yêu cầu

 

Chất liệu vỏ bình và bình

ABS (chống cháy VO)

Kiểu Ắc Quy

Ắc quy kín khí

Trọng lượng - thể tích

Trọng lượng

~ 63,2Kg (138,89 lbs)

Trọng lượng hữu ích (20 HR)

38,09 WH / Kg

Thể tích hữu ích (20 HR)

89,02 WH/L

Kích thước (±2mm)

Dài (W)

522 mm

Rộng (D)

240 mm

Cao (H1)

219 mm

Tổng cao (cả điện cực) (H2)

244 mm

 II. ẮC QUY 2V THÔNG SỐ KỸ THUẬT
 

Kormax KB21500

2V-150AH

 

Chi tiết kỹ thuật

Tính năng

Ứng dụng

Điện áp

2V

Dòng phóng tối đa

800A (liên tục)

Tuổi thọ Ắc Quy

Bình thường

10 - 12 năm (25°C), 08 - 10 năm (35°C)

Điện cực

Theo tiêu chuẩn

Loại P

Theo yêu cầu

 

Chất liệu vỏ bình và bình

ABS (chống cháy VO)

Kiểu Ắc Quy

Ắc quy kín khí

Trọng lượng - thể tích

Trọng lượng

~ 16Kg (35,27 lbs)

Trọng lượng hữu ích (20 HR)

25 WH / Kg

Thể tích hữu ích (20 HR)

68,5 WH/L

Kích thước (±2mm)

Dài (W)

172 mm

Rộng (D)

102 mm

Cao (H1)

205 mm

Tổng cao (cả điện cực) (H2)

227 mm

 

Kormax KB22000

2V-200AH

 

Chi tiết kỹ thuật

Tính năng

Ứng dụng

Điện áp

2V

Dòng phóng tối đa

1000A (liên tục)

Tuổi thọ Ắc Quy

Bình thường

10 - 12 năm (25°C), 08 - 10 năm (35°C)

Điện cực

Theo tiêu chuẩn

Loại P

Theo yêu cầu

 

Chất liệu vỏ bình và bình

ABS (chống cháy VO)

Kiểu Ắc Quy

Ắc quy kín khí

Trọng lượng - thể tích

Trọng lượng

~ 16Kg (35,27 lbs)

Trọng lượng hữu ích (20 HR)

25 WH / Kg

Thể tích hữu ích (20 HR)

68,5 WH/L

Kích thước (±2mm)

Dài (W)

173 mm

Rộng (D)

111 mm

Cao (H1)

329 mm

Tổng cao (cả điện cực) (H2)

365 mm

 

Kormax KB23000

2V-300AH

 

Chi tiết kỹ thuật

Tính năng

Ứng dụng

Điện áp

2V

Dòng phóng tối đa

1500A (liên tục)

Tuổi thọ Ắc Quy

Bình thường

10 - 12 năm (25°C), 08 - 10 năm (35°C)

Điện cực

Theo tiêu chuẩn

Loại P

Theo yêu cầu

 

Chất liệu vỏ bình và bình

ABS (chống cháy VO)

Kiểu Ắc Quy

Ắc quy kín khí

Trọng lượng - thể tích

Trọng lượng

~ 20Kg (44 lbs)

Trọng lượng hữu ích (20 HR)

30 WH / Kg

Thể tích hữu ích (20 HR)

55 WH/L

Kích thước (±2mm)

Dài (W)

171 mm

Rộng (D)

151 mm

Cao (H1)

330 mm

Tổng cao (cả điện cực) (H2)

366 mm

 

Kormax KB24000

2V-400AH

 

Chi tiết kỹ thuật

Tính năng

Ứng dụng

Điện áp

2V

Dòng phóng tối đa

2000A (liên tục)

Tuổi thọ Ắc Quy

Bình thường

10 - 12 năm (25°C), 08 - 10 năm (35°C)

Điện cực

Theo tiêu chuẩn

Loại P

Theo yêu cầu

 

Chất liệu vỏ bình và bình

ABS (chống cháy VO)

Kiểu Ắc Quy

Ắc quy kín khí

Trọng lượng - thể tích

Trọng lượng

~ 29Kg (63,93 lbs)

Trọng lượng hữu ích (20 HR)

27,6 WH / Kg

Thể tích hữu ích (20 HR)

72,4 WH/L

Kích thước (±2mm)

Dài (W)

198 mm

Rộng (D)

170 mm

Cao (H1)

324 mm

Tổng cao (cả điện cực) (H2)

--

 

Kormax KB25000



2V-500AH

 

Chi tiết kỹ thuật

Tính năng

Ứng dụng

Điện áp

2V

Dòng phóng tối đa

2500A (liên tục)

Tuổi thọ Ắc Quy

Bình thường

10 - 12 năm (25°C), 08 - 10 năm (35°C)

Điện cực

Theo tiêu chuẩn

Loại P

Theo yêu cầu

 

Chất liệu vỏ bình và bình

ABS (chống cháy VO)

Kiểu Ắc Quy

Ắc quy kín khí

Trọng lượng - thể tích

Trọng lượng

~ 38Kg (83,77 lbs)

Trọng lượng hữu ích (20 HR)

26 WH / Kg

Thể tích hữu ích (20 HR)

63,3 WH/L

Kích thước (±2mm)

Dài (W)

241 mm

Rộng (D)

172 mm

Cao (H1)

331 mm

Tổng cao (cả điện cực) (H2)

366 mm

 

Kormax KB28000


2V-800AH

 

Chi tiết kỹ thuật

Tính năng

Ứng dụng

Điện áp

2V

Dòng phóng tối đa

4000A (liên tục)

Tuổi thọ Ắc Quy

Bình thường

10 - 12 năm (25°C), 08 - 10 năm (35°C)

Điện cực

Theo tiêu chuẩn

Loại P

Theo yêu cầu

 

Chất liệu vỏ bình và bình

ABS (chống cháy VO)

Kiểu Ắc Quy

Ắc quy kín khí

Trọng lượng - thể tích

Trọng lượng

~ 55Kg (121,20 lbs)

Trọng lượng hữu ích (20 HR)

29 WH / Kg

Thể tích hữu ích (20 HR)

74,3 WH/L

Kích thước (±2mm)

Dài (W)

410 mm

Rộng (D)

175 mm

Cao (H1)

330 mm

Tổng cao (cả điện cực) (H2)

365 mm

 

Kormax KB210000


2V-1000AH

 

Chi tiết kỹ thuật

Tính năng

Ứng dụng

Điện áp

2V

Dòng phóng tối đa

5000A (liên tục)

Tuổi thọ Ắc Quy

Bình thường

10 - 12 năm (25°C), 08 - 10 năm (35°C)

Điện cực

Theo tiêu chuẩn

Loại P

Theo yêu cầu

 

Chất liệu vỏ bình và bình

ABS (chống cháy VO)

Kiểu Ắc Quy

Ắc quy kín khí

Trọng lượng - thể tích

Trọng lượng

~ 69Kg (152,12 lbs)

Trọng lượng hữu ích (20 HR)

28,9 WH / Kg

Thể tích hữu ích (20 HR)

77,1 WH/L

Kích thước (±2mm)

Dài (W)

475 mm

Rộng (D)

175 mm

Cao (H1)

328 mm

Tổng cao (cả điện cực) (H2)

365 mm

 

Kormax KB215000


2V-1500AH

 

Chi tiết kỹ thuật

Tính năng

Ứng dụng

Điện áp

2V

Dòng phóng tối đa

7500A (liên tục)

Tuổi thọ Ắc Quy

Bình thường

10 - 12 năm (25°C), 08 - 10 năm (35°C)

Điện cực

Theo tiêu chuẩn

Loại P

Theo yêu cầu

 

Chất liệu vỏ bình và bình

ABS (chống cháy VO)

Kiểu Ắc Quy

Ắc quy kín khí

Trọng lượng - thể tích

Trọng lượng

~ 90Kg (198,41 lbs)

Trọng lượng hữu ích (20 HR)

40 WH / Kg

Thể tích hữu ích (20 HR)

115,6 WH/L

Kích thước (±2mm)

Dài (W)

401 mm

Rộng (D)

351 mm

Cao (H1)

365 mm

Tổng cao (cả điện cực) (H2)

373 mm

 III. ẮC QUY ĐỘNG LỰC
 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
 Kormax KXG 2350


2V-350AH
 

Chi tiết kỹ thuật

Tính năng

Ứng dụng

Điện áp

2V

Dòng phóng tối đa

165A (liên tục)

Tuổi thọ Ắc Quy

Bình thường

10 - 12 năm (25°C), 08 - 10 năm (35°C)

Điện cực

Theo tiêu chuẩn

 

Theo yêu cầu

 

Chất liệu vỏ bình và bình

PP (chống va đập)

Kiểu Ắc Quy

Ắc quy động lực

Trọng lượng - thể tích

Trọng lượng

~ 22,5Kg (49,60 lbs)

Trọng lượng hữu ích (20 HR)

-- WH / Kg

Thể tích hữu ích (20 HR)

-- WH/L

Kích thước (±2mm)

Dài (W)

182 mm

Rộng (D)

138 mm

Cao (H1)

405 mm

Tổng cao (cả điện cực) (H2)

--

 

Kormax KXG 2450

2V- 450AH

 

Chi tiết kỹ thuật

Tính năng

Ứng dụng

Điện áp

2V

Dòng phóng tối đa

225A (liên tục)

Tuổi thọ Ắc Quy

Bình thường

10 - 12 năm (25°C), 08 - 10 năm (35°C)

Điện cực

Theo tiêu chuẩn

 

Theo yêu cầu

 

Chất liệu vỏ bình và bình

PP (chống va đập)

Kiểu Ắc Quy

Ắc quy động lực

Trọng lượng - thể tích

Trọng lượng

~ 27,5Kg (60,63 lbs)

Trọng lượng hữu ích (20 HR)

-- WH / Kg

Thể tích hữu ích (20 HR)

-- WH/L

Kích thước (±2mm)

Dài (W)

182 mm

Rộng (D)

176 mm

Cao (H1)

405 mm

Tổng cao (cả điện cực) (H2)

--


      [ Các bài đã đăng ]
      Ác Quy VITALIZE
      Sơ đồ Ban lãnh đạo ETI
      Giải pháp mạng LAN, WAN
      Các loại hình dịch vụ của ETI
      Văn Phòng Giao Dịch