|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| » Giá vàng |
|
|
|
| » Tỷ giá ngoại tệ |
|
Loại |
Bán |
|
AUD |
21804.14 |
|
CAD |
21795.89 |
|
CHF |
22983.86 |
|
EUR |
29891.01 |
|
GBP |
33812.32 |
|
HKD |
2721.45 |
|
JPY |
253.71 |
|
SGD |
16786.42 |
|
THB |
707.91 |
|
USD |
20915 |
|
DKK |
4023.06 |
|
INR |
481.32 |
|
KRW |
21.27 |
|
KWD |
76661.08 |
|
MYR |
6996.98 |
|
NOK |
3827.26 |
|
SEK |
3352.71 |
|
RUB |
820.64 |
|
|
|
|
| Kim thu sét Stormaster ESE và cắt lọc sét LPI |
|
| (Thứ Sáu, 29/06/2007-9:25 AM) |
| Lọc sét đường cáp đồng trục |
|
• Bảo vệ lan truyền cho cáp đồng trục RF • Dễ dàng đấu nối • Cắt xung sét đến 20kA 8/20µs • Trở kháng phối hợp: 50 Ohms and 75 Ohms • Xuất Xứ: Australia
|
|
|
|
Mã hàng đang bán |
Diễn giải |
|
RF-NMF-90 |
RF Protector, 20kA, 72V - 108V, N Type M to F |
|
RF-BNC-90 |
RF Protector, 20kA, 72V - 108V, BNC Type M to F |
|
RF-NB-90 |
RF Protector, 20kA, 72V - 108V, N Type F to F (Bulkhead) |
|
RF-NMF-350 |
RF Protector, 20kA, 280V - 420V, N Type M to F |
|
RF-BNC-350 |
RF Protector, 20kA, 280V - 420V, BNC Type M to F |
|
RF-NB-350 |
RF Protector, 20kA, 280V - 420V, N Type F to F (Bulkhead) |
|
RF-NMF-600 |
RF Protector, 20kA, 480V - 720V, N Type M to F |
|
RF-BNC-600 |
RF Protector, 20kA, 480V - 720V, BNC Type M to F |
|
RF-NB-600 |
RF Protector, 20kA, 480V - 720V, N Type F to F (Bulkhead) |
|
CF-90 |
RF / High Speed coaxial cable data line protector, 90V, 20kA, 75 Ohms |
|
C75-BNC90 |
CCTV Circuit, 20kA, 90V, 75 Ohm, BNC Type |
|
GSM 7/16F-7/16F |
GSM Quarter wave stub protector, 20kA, 50V, 50 Ohms, Frequency range 890 - 960 MHz, Female to Female |
|
GSM 7/16M-7/16F |
GSM Quarter wave stub protector, 20kA, 50V, 50 Ohms, Frequency range 890 - 960 MHz, Male to Female | |
|
|
|
| [ Các bài mới ] |
|
|
| [ Các bài đã đăng
] |
|
|
|
|
|
| Ắc quy khô KORMAX ( xem chi tiết hơn trong mục "Ắc quy Kormax") |
|
Sơ đồ Ban lãnh đạo ETI |
|
Giải pháp mạng LAN, WAN |
|
Các loại hình dịch vụ của ETI |
|
Văn Phòng Giao Dịch |
|
|
|
 |
|
|