|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| » Giá vàng |
|
|
|
| » Tỷ giá ngoại tệ |
|
Loại |
Bán |
|
AUD |
21804.14 |
|
CAD |
21795.89 |
|
CHF |
22983.86 |
|
EUR |
29891.01 |
|
GBP |
33812.32 |
|
HKD |
2721.45 |
|
JPY |
253.71 |
|
SGD |
16786.42 |
|
THB |
707.91 |
|
USD |
20915 |
|
DKK |
4023.06 |
|
INR |
481.32 |
|
KRW |
21.27 |
|
KWD |
76661.08 |
|
MYR |
6996.98 |
|
NOK |
3827.26 |
|
SEK |
3352.71 |
|
RUB |
820.64 |
|
|
|
|
| Kim thu sét Stormaster ESE và cắt lọc sét LPI |
|
| (Thứ Sáu, 29/06/2007-10:20 AM) |
| Tủ cắt sét 1pha, 3 pha PPMSG135KA+NE |
|
•• Bảo vệ 1 phase hoặc 3 phase • Khả năng bảo vệ rất cao giữa Ph-N • Tự động bảo vệ giữa N-E • Đèn hiển thị trạng thái hoạt động • Dạng tủ gắn trên tường • Xuất xứ: Australia
|
|
|
Thông số kỹ thuật
| Mô tả: |
1 hoặc 3Ph cắt sét đường nguồn, khả năng cắt dòng xung sét lên đến 135kA ( 8/20μs ) / pha, 100kA
10/350 N-E, hay 270 KA, dạng sóng 8/20μs |
| Mã hàng: |
LPI 1PPM135KA -NE và LPI 3PPM135kA-NE |
| Thích hợp với các dạng nguồn |
TT, TN-S, TN-C, TN-C-S (MEN) |
|
Tiêu chuẩn: |
IEC 61643-1, UL1449, AS 3260, BS 6651 Cat A & B |
|
|
ANSI C62.41 Cat A, Cat B, Cat C
AS/NZS 1768-1991 Cat A, Cat B, Cat C |
|
Áp dụng: |
Tủ điện tổng |
|
Bảo hành: |
2 Years | |
|
|
|
| [ Các bài mới ] |
|
|
| [ Các bài đã đăng
] |
|
|
|
|
|
| Ắc quy khô KORMAX ( xem chi tiết hơn trong mục "Ắc quy Kormax") |
|
Sơ đồ Ban lãnh đạo ETI |
|
Giải pháp mạng LAN, WAN |
|
Các loại hình dịch vụ của ETI |
|
Văn Phòng Giao Dịch |
|
|
|
 |
|
|